轻信
qīng xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to easily trust
- 2. gullible
- 3. naïve
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为人奸诈,不可 轻信 。
He is treacherous and should not be trusted easily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.