Bỏ qua đến nội dung

轻咬

qīng yǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắn nhẹ

Từ cấu thành 轻咬