Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

轻声

qīng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quietly
  2. 2. softly
  3. 3. neutral tone
  4. 4. light stress

Từ cấu thành 轻声