轻快

qīng kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. light and quick
  2. 2. brisk
  3. 3. spry
  4. 4. lively
  5. 5. effortless
  6. 6. relaxed
  7. 7. agile
  8. 8. blithe

Từ cấu thành 轻快