Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dễ dàng
- 2. nhẹ nhàng
- 3. vội vàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:轻易相信(qīngyì xiāngxìn)表示轻信他人;轻易放弃(qīngyì fàngqì)表示随便放弃;好不轻易(hǎo bù qīngyì)是习语,强调非常不容易。
Common mistakes
当“轻易”表示“随意、不慎重”时,常与“不要、别”连用,形成“不要轻易…”的结构;如果误把“轻易”单独用在肯定句中表示“草率”,语气不自然,如:他轻易决定辞职。正确说法应加上“很轻易地”或换用“草率”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2不要 轻易 放弃你的梦想。
Don't give up your dreams easily.
他性格沉稳,从不 轻易 慌张。
He has a steady character and never gets flustered easily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.