Bỏ qua đến nội dung

轻易

qīng yì
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dễ dàng
  2. 2. nhẹ nhàng
  3. 3. vội vàng

Usage notes

Collocations

常用搭配:轻易相信(qīngyì xiāngxìn)表示轻信他人;轻易放弃(qīngyì fàngqì)表示随便放弃;好不轻易(hǎo bù qīngyì)是习语,强调非常不容易。

Common mistakes

当“轻易”表示“随意、不慎重”时,常与“不要、别”连用,形成“不要轻易…”的结构;如果误把“轻易”单独用在肯定句中表示“草率”,语气不自然,如:他轻易决定辞职。正确说法应加上“很轻易地”或换用“草率”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不要 轻易 放弃你的梦想。
Don't give up your dreams easily.
他性格沉稳,从不 轻易 慌张。
He has a steady character and never gets flustered easily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 轻易