Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

轻柔

qīng róu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soft
  2. 2. gentle
  3. 3. pliable

Từ cấu thành 轻柔