轻水

qīng shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. light water (as opposed to heavy water)
  2. 2. see light water reactor 輕水反應堆|轻水反应堆

Từ cấu thành 轻水