Bỏ qua đến nội dung

轻浮

qīng fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frivolous
  2. 2. careless
  3. 3. giddy

Từ cấu thành 轻浮