轻盈

qīng yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. graceful
  2. 2. lithe
  3. 3. light and graceful
  4. 4. lighthearted
  5. 5. relaxed

Từ cấu thành 轻盈