轻纱
qīng shā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vải mỏng nhẹ
- 2. sa mỏng
Câu ví dụ
Hiển thị 1月色朦胧,湖面好像披上了 轻纱 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.