Bỏ qua đến nội dung

轻纱

qīng shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. light muslin
  2. 2. gauze

Câu ví dụ

Hiển thị 1
月色朦胧,湖面好像披上了 轻纱
The moonlight was hazy, as if the lake was covered with a light veil.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.