轻轻
qīng qīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lightly
- 2. softly
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 轻轻 地吻了一下她的手。
He gently kissed her hand.
树枝在风中 轻轻 摆动。
The branch swayed gently in the wind.
微风吹过,湖面 轻轻 荡漾。
A gentle breeze blew, and the lake rippled softly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.