Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thanh ngang phía trước xe
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
10 nét
Từ chứa 轼
凭轼结辙
píng shì jié zhé
lao xe không ngừng nhanh nhất có thể (thành ngữ)
苏轼
sū shì
Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha, nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong Tam Tô và Đường Tống Bát Đại Gia
金富轼
jīn fù shì
Kim Busik (1075-1151), sử gia triều đình nhà Cao Ly, biên soạn Tam quốc sử ký