金富轼
jīn fù shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kim Busik (1075-1151), court historian of the Korean Georyo dynasty 高麗|高丽[gāo lí], compiler of History of Three Kingdoms 三國史記|三国史记[sān guó shǐ jì]