载湉
zǎi tián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. birth name of Qing emperor Guangxu 光緒|光绪[guāng xù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.