轿
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. kiệu
- 2. kiệu hoa
- 3. cáng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 轿
ô tô con; xe con; xe hơi
kiệu tám người khiêng
xe sedan
xe hơi tư nhân
xe sedan
khiêng kiệu
kiệu kín
kiệu hoa
xe limousine
người khiêng kiệu
kiệu
kiệu do thú thồ chở