Định nghĩa
- 1. kiệu
- 2. kiệu hoa
- 3. cáng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 轿
ô tô
kiệu tám người khiêng
xe sedan
xe hơi tư nhân
xe sedan
khiêng kiệu
kiệu kín
kiệu hoa
xe limousine
người khiêng kiệu
kiệu
kiệu do thú thồ chở
Thông tin chữ Hán
ô tô
kiệu tám người khiêng
xe sedan
xe hơi tư nhân
xe sedan
khiêng kiệu
kiệu kín
kiệu hoa
xe limousine
người khiêng kiệu
kiệu
kiệu do thú thồ chở