Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

轿子

jiào zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sedan chair
  2. 2. palanquin
  3. 3. litter

Từ cấu thành 轿子