较比
jiào bǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. comparatively (colloquial)
- 2. fairly
- 3. quite
- 4. rather
- 5. relatively
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.