Bỏ qua đến nội dung

较量

jiào liàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đọ sức
  2. 2. cạnh tranh
  3. 3. tranh cãi

Usage notes

Collocations

Often used in contexts of skill or strength testing, not trivial disputes. Common with 进行: 进行较量 (engage in a contest).

Formality

More formal than 比; suitable for writing or serious speech about contests.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两个团队在比赛中进行了激烈 较量
The two teams engaged in an intense contest during the match.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.