辄
zhé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. then
- 2. at once
- 3. always
- 4. (archaic) luggage rack on a chariot
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.