动辄

dòng zhé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. easily
  2. 2. readily
  3. 3. frequently
  4. 4. at every turn
  5. 5. at the slightest pretext

Từ cấu thành 动辄