辆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chiếc
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 辆 with non-vehicles like computers or books; it is specifically for vehicles (e.g., 一辆车 a car, 两辆自行车 two bicycles).
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 辆
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这 辆 卡车加满了柴油。
这 辆 车太旧了,需要报废。
这 辆 车需要定期保养。
这 辆 车重两吨。
这 辆 客车开往北京。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.