辍
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dừng lại (trước khi hoàn thành)
- 2. ngừng
- 3. đình chỉ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 辍
không ngừng
bỏ dở giữa chừng
làm rồi nghỉ, nghỉ rồi làm
tiếng đàn và tiếng ngâm thơ không ngừng (thành ngữ)
viết một lúc rồi bỏ
bỏ học giữa chừng
ngừng việc
đình chỉ triều chính vì có việc không may
bỏ việc
dừng lại
ngừng biểu diễn một vở kịch
ngừng viết hoặc vẽ
ngừng cày
ngừng ăn và nhổ ra