Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

中辍

zhōng chuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stop halfway
  2. 2. to give up halfway
  3. 3. interruption
  4. 4. suspension