Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

输不起

shū bù qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take defeat with bad grace
  2. 2. to be a sore loser
  3. 3. cannot afford to lose

Từ cấu thành 输不起