输入
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhập khẩu
- 2. nhập vào
- 3. nhập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common object: 输入 + 密码 (mì mǎ, password), 数据 (shù jù, data), 文字 (wén zì, text).
Common mistakes
输入 is often confused with 进口, but 输入 refers to data or abstract input, while 进口 is for importing physical goods.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 输入 密码。
请在这里 输入 你的账号。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.