Bỏ qua đến nội dung

输入

shū rù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhập khẩu
  2. 2. nhập vào
  3. 3. nhập

Usage notes

Collocations

Common object: 输入 + 密码 (mì mǎ, password), 数据 (shù jù, data), 文字 (wén zì, text).

Common mistakes

输入 is often confused with 进口, but 输入 refers to data or abstract input, while 进口 is for importing physical goods.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
输入 密码。
Please enter the password.
请在这里 输入 你的账号。
Please enter your account here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 输入