辖
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chốt giữ bánh xe vào trục
- 2. cai quản; quản hạt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 辖
quản lý; cai quản
trực thuộc
thành phố trực thuộc trung ương
quận nội thành (đơn vị hành chính cấp huyện)
quản lý trực tiếp
thành phố trực thuộc trung ương
thành phố trực thuộc tỉnh
cai quản
kiểm soát
khu vực quản lý; địa bàn quản lý