Bỏ qua đến nội dung

辗转反侧

zhǎn zhuǎn fǎn cè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trằn trọc không ngủ được