辛卯
xīn mǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. twenty-eighth year H4 of the 60 year cycle, e.g. 2011 or 2071
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.