Bỏ qua đến nội dung

辩论

biàn lùn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tranh luận
  2. 2. bàn luận
  3. 3. thảo luận

Usage notes

Common mistakes

不要将'辩论'与'争论'混淆:'辩论'通常指有组织的、理性的讨论,而'争论'则更强调情绪化的争吵。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 辩论 非常激烈。
This debate is very intense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.