Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều tra
- 2. tranh luận
- 3. đối thoại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘统一’搭配为‘辩证统一’,表示对立面既斗争又联结。
Common mistakes
‘辩证’作动词时主要用于抽象事物,如‘辩证地看待问题’,不可直接带宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要 辩证 地看待这个问题。
We should view this issue dialectically.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.