Bỏ qua đến nội dung

辩证

biàn zhèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều tra
  2. 2. tranh luận
  3. 3. đối thoại

Usage notes

Collocations

常与‘统一’搭配为‘辩证统一’,表示对立面既斗争又联结。

Common mistakes

‘辩证’作动词时主要用于抽象事物,如‘辩证地看待问题’,不可直接带宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要 辩证 地看待这个问题。
We should view this issue dialectically.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.