Bỏ qua đến nội dung

边境

biān jìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên giới
  2. 2. cận biên
  3. 3. biên cương

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 地区 (边境地区, border region) or 线 (边境线, border line).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
敌军侵占了 边境 地区。
The enemy troops invaded and occupied the border area.
敌人入侵了 边境
The enemy invaded the border.
部队驻扎在 边境 附近。
The troops are stationed near the border.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 边境