Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên giới
- 2. biên cương
- 3. lãnh thổ biên giới
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“建设”、“开发”、“保卫”等动词搭配,如“建设边疆”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们决定去 边疆 工作。
They decided to go work in the border area.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.