Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên
- 2. lề
- 3. bờ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with abstract nouns: 边缘化 (marginalization), 边缘科学 (borderline science). Avoid using it for literal edges of thin objects like paper; use 边 or 边上 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个村子位于沙漠的 边缘 。
That village is located on the edge of the desert.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.