达孜
dá zī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dagzê county, Tibetan: Stag rtse rdzong in Lhasa 拉薩|拉萨[lā sà], Tibet
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.