达成
dá chéng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đạt được
- 2. thành đạt
- 3. đạt thành
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他们 达成 了协议。
经过反复协商,双方终于 达成 了一致。
双方正在交涉,希望能 达成 协议。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.