Bỏ qua đến nội dung

达成

dá chéng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạt được
  2. 2. thành đạt
  3. 3. đạt thành

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他们 达成 了协议。
经过反复协商,双方终于 达成 了一致。
双方正在交涉,希望能 达成 协议。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.