Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

达拉特

dá lā tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dalad banner in Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[è ěr duō sī], Inner Mongolia