达累斯萨拉姆
dá lèi sī sà lā mǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dar es Salaam (former capital of Tanzania)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.