迄今为止
qì jīn wéi zhǐ
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến nay
- 2. cho đến nay
- 3. đến giờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'还'、'仍然'等否定副词连用,如'迄今为止还没有'
Common mistakes
不要与'至今为止'混淆,'为止'多余;正确形式就是'迄今为止'或'至今'
Câu ví dụ
Hiển thị 1迄今为止 ,我还没有收到回信。
So far, I haven't received a reply.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.