Bỏ qua đến nội dung

过冬

guò dōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get through the winter

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们必须储备足够的粮食 过冬
We must store up enough grain for the winter.
每年秋天,候鸟会迁徙到南方 过冬
Every autumn, migratory birds migrate south to spend the winter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.