Bỏ qua đến nội dung

过分

guò fèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quá
  2. 2. quá mức
  3. 3. quá đáng

Usage notes

Collocations

Often used as an adverb before verbs or adjectives, e.g., 过分谦虚 (excessively modest). Also follows 太 (太+过分) meaning 'too much/outrageous'.

Common mistakes

过分 describes an action or degree that is excessive, often with a negative connotation. Do not use it to mean 'very' in positive contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对别人要求很 过分
His demands on others are excessive.
过分 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2028027)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.