Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sai sót
- 2. lỗi
- 3. quên qúa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
过失 cannot be used as a verb; use 犯错 (fàn cuò) for 'to make a mistake'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是他的 过失 ,不是我的。
This is his fault, not mine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.