Bỏ qua đến nội dung

过失

guò shī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sai sót
  2. 2. lỗi
  3. 3. quên qúa

Usage notes

Common mistakes

过失 cannot be used as a verb; use 犯错 (fàn cuò) for 'to make a mistake'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是他的 过失 ,不是我的。
This is his fault, not mine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.