Bỏ qua đến nội dung

过度

guò dù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quá
  2. 2. quá mức
  3. 3. quá trội

Usage notes

Collocations

常与'饮酒'、'疲劳'等名词搭配,如'饮酒过度' (excessive drinking)。

Common mistakes

不要与'过渡' (guòdù, transition) 混淆,两者发音相同但意思完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
过度 劳累对健康有害。
Excessive fatigue is harmful to health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.