Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dị ứng
- 2. mẫn cảm
- 3. quá mẫn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common collocations: 对...过敏 (allergic to...), 过敏性鼻炎 (allergic rhinitis).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我对花粉 过敏 。
I am allergic to pollen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.