Bỏ qua đến nội dung

过期

guò qī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hết hạn
  2. 2. quá hạn
  3. 3. đã hết hạn

Usage notes

Collocations

过期通常与“食品”“药品”“证件”“票据”等名词搭配,表示这些物品已超过有效期限。

Common mistakes

“过期”是动宾结构,不可拆分使用;与“到期”不同,“到期”仅指到达期限,未必指失效。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这瓶牛奶已经 过期 了。
This bottle of milk has already expired.
他们决定销毁所有 过期 文件。
They decided to destroy all the expired documents.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.