过期
guò qī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hết hạn
- 2. quá hạn
- 3. đã hết hạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
过期通常与“食品”“药品”“证件”“票据”等名词搭配,表示这些物品已超过有效期限。
Common mistakes
“过期”是动宾结构,不可拆分使用;与“到期”不同,“到期”仅指到达期限,未必指失效。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这瓶牛奶已经 过期 了。
This bottle of milk has already expired.
他们决定销毁所有 过期 文件。
They decided to destroy all the expired documents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.