Bỏ qua đến nội dung

过渡

guò dù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quánsóng
  2. 2. quánsóng tạm thời
  3. 3. quánsóng chuyển tiếp

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“过渡”和“过度”。“过渡”指阶段间的转换,“过度”指超过限度。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 过渡 时期。
This is a transitional period.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.